Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hành vi" (1)

hành vi
phát
Tiếng Anh Danh từbehavior
Từ vựng của tôi
Anh ta có hành vi kỳ lạ.
He showed strange behavior.

swap_horiz Từ liên quan "hành vi" (5)

thành viên đoàn
phát
Tiếng Anh Danh từgroup member
Từ vựng của tôi
Tất cả thành viên đoàn đều có mặt.
All the group members are present.
thành viên
phát
Tiếng Anh Danh từmember
Từ vựng của tôi
Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ.
He is a member of the club.
quốc gia thành viên
Tiếng Anh Danh từmember state
Từ vựng của tôi
Tên lửa đang bay về phía không phận quốc gia thành viên.
The missile was flying towards the airspace of a member state.
tư cách thành viên
Tiếng Anh Cụm từmembership
Từ vựng của tôi
Xem xét lại tư cách thành viên trong khối NATO.
Reconsider membership in the NATO bloc.
nghị sĩ, thành viên Quốc hội
Tiếng Anh Danh từparliament member, congressman
Từ vựng của tôi
Nghị sĩ đã trình bày dự luật mới trước Quốc hội.
The parliament member presented the new bill to the National Assembly.

format_quote Cụm từ "hành vi" (20)

bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
Slander is a criminal act
Việt Nam là thành viên của Liên Hợp Quốc.
Vietnam is a member of the United Nations.
danh sách các thành viên tham dự
Participant list
thảo luận với các thành viên trong nhóm
Consult with team members
Ngày quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9
Vietnam National Day is September 2nd
Hành vi đó là bất chính.
That act is illegal.
hành vi ăn cướp
act of theft
Tất cả thành viên đoàn đều có mặt.
All the group members are present.
Hành vi đó là sự vi phạm.
That act is a violation.
Anh ta có hành vi kỳ lạ.
He showed strange behavior.
Sự thành công của đội này là nhờ vào tính kỷ luật cao của tất cả các thành viên.
The success of this team is due to the high discipline of all its members.
Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ.
He is a member of the club.
Anh ấy có hành vi tự hại.
He engages in self-harm.
Hành vi này vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự.
This act violates Article 117 of the Penal Code.
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Fabricating false information is a violation of the law.
Hành vi chống phá Nhà nước là một tội nghiêm trọng.
Acts of sabotaging the State are serious crimes.
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
Ông ấy cam kết không tái phạm hành vi vi phạm pháp luật.
He pledged not to re-offend with illegal acts.
Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý.
All acts violating the law will be dealt with.
Hành vi chống Nhà nước bị nghiêm cấm theo luật pháp.
Acts against the State are strictly prohibited by law.